Skip to content
Mercedes-Benz GLC AMG GLC 63 S E PERFORMANCE (680 Hp) Plug-in Hybrid 4MATIC AMG SPEEDSHIFT MCT 9G - xem

Mercedes-Benz GLC AMG GLC 63 S E PERFORMANCE • 680 HP • Plug-in Hybrid 4MATIC AMG SPEEDSHIFT MCT 9G

Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
680 HP
Công suất
3.5 giây
0-100 km/h
275 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h3.5 giây
0-60 mph3.3 giây
Tốc độ tối đa275 km/h

Hệ truyền động

Công suất476 HP tại 6750 vòng/phút
Mô-men xoắn545 Nm tại 5250-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 139
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp hỗ trợ điện, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)6.1 kWh
Pin (Thực)4.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống680 HP
Mô-men hệ thống1020 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện12 km
Tốc độ (EV)140 km/h
Tiêu thụ WLTP12.7 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 265/45 R20, Lốp sau: 295/40 R20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 10J x 20
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4792 mm
Chiều rộng1920 mm
Rộng (gương)2076 mm
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Chiều rộng cơ sở trước1645 mm
Chiều rộng cơ sở sau1646 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2235 kg
Trọng lượng toàn tải2860 kg
Cốp xe390 L
Cốp tối đa1335 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP170 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.