
Mercedes-Benz S-class AMG S 65 V12 • 612 HP • SPEEDSHIFT
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2002-2005
612 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất612 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn1000 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5980 cc
Mã động cơM 275.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/40 ZR19 275/35 R19
Mâm xe8.5J X 19; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5163 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1398 mm
Chiều dài cơ sở3085 mm
Chiều rộng cơ sở trước1578 mm
Chiều rộng cơ sở sau1578 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2145 kg
Trọng lượng toàn tải2625 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị23.2 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.9 L/100km
Khí thải
CO₂357 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.