
Mercedes-Benz S-class S 600 V12 • 517 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
517 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất517 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn830 Nm tại 1800-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5513 cc
Mã động cơM 275.953
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/45 R18; 275/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5226 mm
Chiều rộng1871 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2120 mm
Chiều cao1479 mm
Chiều dài cơ sở3165 mm
Khoảng nhô trước888 mm
Khoảng nhô sau1173 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2135 kg
Trọng lượng toàn tải2690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe560 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.7 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp14.3 L/100km
Khí thải
CO₂340 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.