
Mercedes-Benz S-class AMG S 63 E PERFORMANCE V8 • 802 HP • Plug-in Hybrid 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT MCT 9G
Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
802 HP
Công suất
3.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.3 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất802 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 2500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM 177
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)13.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống802 HP
Mô-men hệ thống1430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1190 HP
Mô-men mô-tơ 1320 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)33 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)21.4 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/45 R20, Lốp sau: 285/40 R20
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 20, Mâm sau: 10.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5336 mm
Chiều rộng1921 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở3216 mm
Chiều rộng cơ sở trước1671 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2520 kg
Cốp xeDung tích cốp xe305 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)100 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.