
Mercedes-Benz S-class S 450d • 367 HP • EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
367 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất367 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1350-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2989 cc
Mã động cơOM 656.830
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 123 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/45 R19; 255/40 R20; 255/35 R21, Lốp sau: 255/45 R19; 285/40 R19; 255/40 R20; 285/35 R20; 285/30 R21
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19; 9J x 20; 9J x 21, Mâm sau: 8.5J x 19; 10J x 19; 9J x 20; 10J x 20; 10J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5289 mm
Chiều rộng1954 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2109 mm
Chiều cao1503 mm
Chiều dài cơ sở3216 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau1196 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1655 mm
Chiều rộng cơ sở sau1651 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2070 kg
Trọng lượng toàn tải2820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.2-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.2-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)163-186 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG38 - 33 mpg
UK MPG46 - 40 mpg
km/lít16 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới14.7 °
Góc thoátGóc thoát15.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc10.4 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo85 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.