Skip to content
Mercedes-Benz S-class 280 S (160 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz S-class 280 S • 160 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1972-1980
160 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2746 cc
Mã động cơM 110 V 28 / 110.922
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu7 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/75 R14, Lốp sau: 195/75 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4960 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2860 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xe530 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.