Skip to content
Mercedes-Benz S-class 350 SE V8 (195 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz S-class 350 SE V8 • 195 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1972-1980
195 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất195 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn275 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3499 cc
Mã động cơM 116 E 35 / 116.985
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình65.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 205/70 R14, Lốp sau: 205/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 14, Mâm sau: 6.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4960 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2860 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1675 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Cốp xe530 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.