
Mercedes-Benz S-class 380 SE V8 • 218 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1979-1985
218 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3818 cc
Mã động cơM 116 E 38 / 116.961
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston71.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/70 R14, Lốp sau: 205/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 14, Mâm sau: 6.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4995 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1436 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1517 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2115 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.8 L/100km
Ngoài đô thị11.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.