
Mercedes-Benz S-class 260 SE • 166 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1985-1991
166 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất166 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn228 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2599 cc
Mã động cơM 103 E 26 / 103.941
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.9 mm
Hành trìnhHành trình piston80.25 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/65 R15, Lốp sau: 205/65 R15
Mâm xeMâm trước: 7J x 15, Mâm sau: 7J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5020 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1527 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.3 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.