Skip to content
Mercedes-Benz S-class 450 SEL 6.9 (286 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz S-class 450 SEL 6.9 • 286 HP • Automatic

Sedan3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1972-1980
286 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6834 cc
Mã động cơM 100.985
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính107 mm
Hành trình95 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Dung tích dầu11 L
DT nước mát16 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHydro-pneumatic element, Threaded twist beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/70 VR 14
Mâm xe6.5 J x 14 H 2

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5060 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1935 kg
Trọng lượng toàn tải2420 kg
Cốp xe530 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.