Skip to content
Mercedes-Benz S-class 500 SEL V8 (231 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz S-class 500 SEL V8 • 231 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1979-1985
231 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn405 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4973 cc
Mã động cơM 117 E 50 / 117.963
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính96.5 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9 L
DT nước mát13.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauThreaded twist beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 205/70 R14, Lốp sau: 205/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 14, Mâm sau: 6.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5135 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở3070 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1517 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2175 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.2 L/100km
Ngoài đô thị9.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.