
Mercedes-Benz S-class 300 SE • 231 HP • Automatic 4-speed
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-1994
231 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3199 cc
Mã động cơM 104 E 32/104.990
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/60 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5113 mm
Chiều rộng1886 mm
Chiều cao1492 mm
Chiều dài cơ sở3040 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Đường kính quay vòng12.18 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe525 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.