Skip to content
Mercedes-Benz S-class 400 SE (286 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz S-class 400 SE • 286 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-1994
286 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4196 cc
Mã động cơM 119 E 42/119.971
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình78.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát16.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/60 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5113 mm
Chiều rộng1886 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở3040 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Đường kính quay vòng12.18 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1990 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe525 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.