Skip to content
Mercedes-Benz S-class S 450 (367 Hp) EQ Boost 4MATIC G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz S-class S 450 • 367 HP • EQ Boost 4MATIC G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
367 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5500-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256.930
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát13.2 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 122 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/50 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5141 mm
Chiều rộng1905 mm
Rộng (gương)2130 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở3035 mm
Khoảng nhô trước898 mm
Khoảng nhô sau1208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1643 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1985 kg
Trọng lượng toàn tải2730 kg
Cốp xe510 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.5 L/100km
Cao (WLTP)9.2 L/100km
R.cao (WLTP)9.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.0-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP192-208 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 - 32 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.