
Mercedes-Benz SL AMG SL 65 V12 • 612 HP • Automatic
Roadster5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2011
612 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất612 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn1000 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5980 cc
Mã động cơM 275.981
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcHydraulic elements, Independent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauHydraulic elements, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/35 R19, Lốp sau: 285/30 R19
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4562 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2069 mm
Chiều cao1317 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Khoảng nhô trước985 mm
Khoảng nhô sau1017 mm
Chiều rộng cơ sở trước1559 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11.04 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2045 kg
Trọng lượng toàn tải2385 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa339 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)333 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.