
Mercedes-Benz Sprinter 55 kWh • 116 HP
Van1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
116 HP
Công suất
120 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa4
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa120 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP
Mô-men xoắn295 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)55 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)47 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin365 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống116 HP
Mô-men hệ thống295 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1295 Nm
Mã mô-tơ 1EM6000
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)158 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)168 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)34.8 kWh/100km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)32.5 kWh/100km
Tầm hoạt động158 km
Tầm hoạt động98.18 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/75 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6088 mm
Chiều rộng2020 mm
Chiều cao2687 mm
Chiều dài cơ sở3924 mm
Khoảng nhô trước1021 mm
Khoảng nhô sau1152 mm
Đường kính quay vòng15.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2577 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe11000 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa150 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.