
Mercedes-Benz Sprinter 314 CDI • 143 HP • W 907
Van6 cấp số sànDẫn động cầu sau2018-nay
143 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi3
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1200-2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu11.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauHydraulic elements, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5267 mm
Chiều rộng2020 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2345 mm
Chiều cao2356 mm
Chiều dài cơ sở3250 mm
Khoảng nhô trước1021 mm
Khoảng nhô sau996 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1759 mm
Chiều rộng cơ sở sau1770 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1970 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa7500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa300 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2-7.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)197 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG33 - 31 mpg
UK MPG39 - 38 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.