
Mercedes-Benz W100 600 V8 • 250 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1963-1981
250 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6332 cc
Mã động cơM 100.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát23 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp230/80 R15
Mâm xe6.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài6240 mm
Chiều rộng1950 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở3900 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1587 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Đường kính quay vòng14.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2660 kg
Trọng lượng toàn tải3360 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp17.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu112 L
US MPG13 mpg
UK MPG16 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.