
Mercedes-Benz W123 300 TD • 80 HP • Automatic
Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1977-1986
80 HP
Công suất
21.9 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h21.9 giây
0-60 mph20.8 giây
Tốc độ tối đa143 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3005 cc
Mã động cơOM 617 D 30 / 617.912
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.01 mm
Hành trìnhHành trình piston92.41 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/70 R14, Lốp sau: 195/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4725 mm
Chiều rộng1786 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1453 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.