
Mercedes-Benz X-class X 250d • 190 HP • 4MATIC Automatic
Xe bán tải7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
190 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2298 cc
Mã động cơOM 699.3
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston101.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/65 R17; 255/60 R18; 255/55 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5340 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1819 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Chiều rộng cơ sở trước1632 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2259 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂207 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.