
Mercedes-Benz X-class X 350d V6 • 258 HP • 4MATIC Automatic
Xe bán tải7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
258 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất258 HP tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1400-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơOM 642.889
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/65 R17; 255/60 R18; 255/55 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5340 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1819 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Khoảng sáng gầm xe202 mm
Chiều rộng cơ sở trước1632 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2259 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị8.3 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
CO₂237 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới29 °
Góc thoátGóc thoát24 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.4 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước600 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.