
Mini Aceman E 38.5 kWh • 184 HP • Electric
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
184 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)38.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống290 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1290 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HC0001N0
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)309 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)14.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R17 95H; 225/45 R18 95H; 225/40 R19 93V
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4079 mm
Chiều rộng1754 mm
Chiều cao1514 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1005 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.