Skip to content
Mini Convertible Cooper S 2.0 (192 Hp) Steptronic - xem

Mini Convertible Cooper S 2.0 • 192 HP • Steptronic

Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2018
192 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1250-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16 87W
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe160 L
Cốp tối đa215 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂131 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG41 - 42 mpg
UK MPG49 - 50 mpg
km/lít17 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.