Skip to content
Mini Convertible Cooper D 1.5 (116 Hp) - xem

Mini Convertible Cooper D 1.5 • 116 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
116 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơB37C15A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R15 88H
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3821 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe160 L
Cốp tối đa215 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.9 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.2-4.3 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG56 - 55 mpg
UK MPG67 - 66 mpg
km/lít24 - 23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.