Skip to content
Mini Convertible JCW 2.0 (231 Hp) Automatic - xem

Mini Convertible JCW 2.0 • 231 HP • Automatic

Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
231 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa4
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5200-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1450-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/45 R17
Mâm xe7J x 17

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng nhô trước757 mm
Khoảng nhô sau598 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe160 L
Cốp tối đa215 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂146 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG38 - 37 mpg
UK MPG46 - 44 mpg
km/lít16 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.