Skip to content
Mini Convertible JCW 2.0 (231 Hp) Steptronic - other

Mini Convertible JCW 2.0 • 231 HP • Steptronic

Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
231 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20O2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R17 91Y XL
Mâm xe7J x 17 LM
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3879 mm
Chiều rộng1744 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe124 mm
Chiều rộng cơ sở trước1499 mm
Chiều rộng cơ sở sau1499 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xe160 L
Cốp tối đa215 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.8-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.8-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP155-161 g/km
TC khí thảiEuro 6e-to-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG35 - 33 mpg
UK MPG42 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.