
Mini Convertible Cooper S 1.6i 16V • 170 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
170 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơW11B16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.3:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3655 mm
Chiều rộng1688 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1955 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng nhô trước647 mm
Khoảng nhô sau541 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1454 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Cốp xeDung tích cốp xe120 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa605 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂211 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.