Skip to content
Mini Convertible JCW 1.6 (211 Hp) - xem

Mini Convertible JCW 1.6 • 211 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
211 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 2000-5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN18B16C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát5.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/45 R17 84W RSC
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3758 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1461 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe125 L
Cốp tối đa660 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂157 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.