Skip to content
Mini Convertible Cooper D 1.6 (112 Hp) - xem

Mini Convertible Cooper D 1.6 • 112 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
112 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN47C16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát5.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R15 84H
Mâm xe5.5J x 15 LM
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3723 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1459 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe125 L
Cốp tối đa660 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp4 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG59 mpg
UK MPG71 mpg
km/lít25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.