Skip to content
Mini Countryman Cooper SD 2.0 (143 Hp) Automatic - xem

Mini Countryman Cooper SD 2.0 • 143 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
143 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 1750-2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47C20A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát5.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R17 91V RSC
Mâm xe7J x 17 LM
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1789 mm
Chiều cao1561 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1345 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1170 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.