Skip to content
Mini Countryman Cooper D 2.0 (112 Hp) ALL4 Automatic - xem

Mini Countryman Cooper D 2.0 • 112 HP • ALL4 Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2016
112 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47C20A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát5.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/60 R16 92H
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1789 mm
Chiều cao1561 mm
Chiều dài cơ sở2596 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1925 kg
Cốp xe350 L
Cốp tối đa1170 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.