Skip to content
Mini Coupe Cooper S 1.6 (184 Hp) - xem

Mini Coupe Cooper S 1.6 • 184 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
184 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN18B16
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3734 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1384 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng nhô trước696 mm
Khoảng nhô sau571 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1461 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1455 kg
Cốp xe280 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC136 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.