Skip to content
Mini Electric 32.6 kWh (184 Hp) - xem

Mini Electric 32.6 kWh • 184 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
184 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)32.6 kWh
Pin (Thực)28.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350.4 V
Vị trí pinDưới ghế sau
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống270 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1IB1P25B
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)270 km
Tiêu thụ NEDC16.8 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3845 mm
Chiều rộng1727 mm
Rộng (gương)1928 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Cốp xe211 L
Cốp tối đa731 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.