
Mini Electric 32.6 kWh • 184 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-2023
184 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)32.6 kWh
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống270 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)234 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)17.6 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16; 205/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1727 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1932 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng nhô trước771 mm
Khoảng nhô sau584 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe211 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa731 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.