Skip to content
Mini Electric Cooper E 40.7 kWh (184 Hp) - side

Mini Electric Cooper E 40.7 kWh • 184 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
184 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)40.7 kWh
Pin (Thực)36.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống290 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1290 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HC0001N0
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)305 km
Tiêu thụ WLTP14.3 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3858 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2526 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1615 kg
Cốp xe210 L
Cốp tối đa800 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.