
Mini Electric Cooper SE 54.2 kWh • 218 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
218 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54.2 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)49.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống330 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HC0001N0
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)402 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)14.7 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3858 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2526 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe210 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa800 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.