
Mini Electric JCW 54.2 kWh • 258 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
258 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất258 HP
Mô-men xoắn350 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)54.2 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)49.2 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin398.2 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống258 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1258 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HC0002N0
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)371 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)15.6 kWh/100km
Tầm hoạt động371 km
Tầm hoạt động230.53 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/40 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3858 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2526 mm
Khoảng sáng gầm xe124 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2105 kg
Cốp xeDung tích cốp xe210 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa800 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.