
Mini Hatch Cooper 1.5 • 136 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
136 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1250-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơB38A15A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R15 84H
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3982 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2567 mm
Khoảng sáng gầm xe146 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1175 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe278 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa941 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.