
Mini Hatch Cooper SD 2.0 • 170 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
170 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47C20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/55 R16 87W
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4005 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2567 mm
Khoảng sáng gầm xe146 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1230 kg
Trọng lượng toàn tải1755 kg
Cốp xeDung tích cốp xe278 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa941 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.