Skip to content
Mini Hatch Cooper S 2.0 (192 Hp) - xem

Mini Hatch Cooper S 2.0 • 192 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2021
192 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1350-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16 87W
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4005 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2567 mm
Khoảng sáng gầm xe146 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe278 L
Cốp tối đa941 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.5-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG36 - 36 mpg
UK MPG43 - 43 mpg
km/lít15 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.