
Mini Hatch One First 1.2 • 102 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
102 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất102 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơB38A12A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R15 84H
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3821 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1565 kg
Cốp xeDung tích cốp xe211 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.