Skip to content
Mini Hatch Cooper SD 2.0 (170 Hp) Steptronic - xem

Mini Hatch Cooper SD 2.0 • 170 HP • Steptronic

Hatchback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
170 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47C20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát3.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/55 R16 87W
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1727 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe211 L
Cốp tối đa731 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị3.9 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂111 g/km
TC khí thảiEuro 6 c
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.