Mini Hatch Cooper S 2.0 • 204 HP • Steptronic
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
204 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa242 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1450-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48A20
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/55 R16; 195/50 R17; 205/45 R17; 215/45 R17; 215/40 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4036 mm
Chiều rộng1744 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1970 mm
Chiều cao1464 mm
Chiều dài cơ sở2567 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xeDung tích cốp xe275 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa925 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)152 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu44 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.