Skip to content
Mini Hatch Cooper C 1.5 (156 Hp) Steptronic

Mini Hatch Cooper C 1.5 • 156 HP • Steptronic

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
156 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơB38A15M2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3876 mm
Chiều rộng1744 mm
Chiều cao1432 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1335 kg
Cốp xe210 L
Cốp tối đa725 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.9-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.9-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP133-137 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG40 - 38 mpg
UK MPG48 - 46 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.