Skip to content
Mini Hatch Cooper D 1.6 (110 Hp) Automatic - xem

Mini Hatch Cooper D 1.6 • 110 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2014
110 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1560 cc
Mã động cơN47C16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình88.3 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R15 84H
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3709 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1407 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1459 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1570 kg
Cốp xe160 L
Cốp tối đa680 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.