Skip to content
Mini Hatch Cooper S 1.6 (184 Hp) Automatic - xem

Mini Hatch Cooper S 1.6 • 184 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2014
184 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa223 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN18B16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/55 R16 87V
Mâm xe6.5J x 16 LM
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3729 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1407 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1461 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1615 kg
Cốp xe160 L
Cốp tối đa680 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.