
Mini Hatch Cooper S 1.6 i 16V Turbo • 175 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2014
175 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất175 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN14B16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe6.5J X 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3714 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1407 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Chiều rộng cơ sở trước1453 mm
Chiều rộng cơ sở sau1461 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe160 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa680 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.