
Mini Paceman Cooper S 1.6 • 190 HP • ALL 4
Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2016
190 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa217 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN18B16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4114 mm
Chiều rộng1786 mm
Chiều cao1518 mm
Chiều dài cơ sở2595 mm
Khoảng sáng gầm xe124 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1080 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂148 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.