Skip to content
Mini Paceman JCW 1.6 (218 Hp) - xem

Mini Paceman JCW 1.6 • 218 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
218 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2100-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN18B16C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/45 R18 91V
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4124 mm
Chiều rộng1786 mm
Chiều cao1527 mm
Chiều dài cơ sở2596 mm
Khoảng sáng gầm xe107 mm
Chiều rộng cơ sở trước1527 mm
Chiều rộng cơ sở sau1554 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1080 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂172 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.