Skip to content
Mini Roadster Cooper 1.6 (122 Hp) - xem

Mini Roadster Cooper 1.6 • 122 HP

Roadster6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
122 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
199 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa199 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN16B16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R15 84H
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3728 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1384 mm
Chiều dài cơ sở2467 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Chiều rộng cơ sở trước1459 mm
Chiều rộng cơ sở sau1467 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xe240 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.